Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và sự phát triển mạnh
mẽ của công nghệ số cũng như mạng xã hội, các quốc gia đang phải đối mặt với
nhiều thách thức mới liên quan đến ổn định chính trị - xã hội và an ninh quốc
gia. Một trong những hiện tượng nổi bật mang tính quy luật trong chiến lược
“diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch là mô hình “cách mạng màu” - một
hình thức thao túng chính trị tinh vi, núp bóng các khẩu hiệu “dân chủ”, “nhân
quyền”, nhằm tạo ra bất ổn, tiến tới lật đổ chính quyền hợp pháp. Thực tiễn
quốc tế, qua các trường hợp như Ukraine (2014) và Nepal (2025), là những ví dụ
điển hình cho thấy “cách mạng màu” không chỉ không đem lại dân chủ - ổn định
như kỳ vọng, mà còn dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng như khủng hoảng chính
trị, chia rẽ xã hội và suy yếu chủ quyền quốc gia. Việt Nam, trong tiến trình
phát triển, cũng đang là mục tiêu mà các thế lực thù địch nhắm đến thông qua
không gian mạng, đặc biệt trong việc lôi kéo, kích động giới trẻ - lực lượng
xung kích, năng động nhưng cũng dễ bị lôi kéo, kích động nếu không có bản lĩnh
chính trị và lập trường tư tưởng vững vàng. Vì vậy, việc nhận diện rõ bản chất âm
mưu, phương thức thủ đoạn hoạt động và hậu quả của các cuộc “cách mạng màu” ở các
quốc gia khác là bài học lớn cho Việt Nam, làm cơ sở quan trọng để đấu tranh phản
bác các luận điệu chống phá Đảng, Nhà nước, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết
trong việc nâng cao nhận thức chính trị, kỹ năng làm chủ không gian mạng và bản
lĩnh tư tưởng cho thanh niên, đặc biệt là học viên tại Học viện Biên phòng -
những người sẽ trực tiếp giữ vai trò tuyến đầu trong bảo vệ chủ quyền, an ninh
biên giới quốc gia trong thời đại chuyển đổi số và hội nhập toàn cầu ngày càng
sâu rộng.

“Cách mạng màu” (hay còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau
như cách mạng nhung, cách mạng đường phố, cách mạng cam, hoa hồng, hoa tulip) là
thuật ngữ dùng để chỉ các cuộc biến động chính trị có hình thức biểu tình phi
bạo lực ban đầu, nhưng thường diễn biến thành bạo loạn chính trị, lật đổ chính
quyền đương nhiệm, thiết lập bộ máy mới được hậu thuẫn từ bên ngoài. Các cuộc
“cách mạng” này thường lợi dụng những
mâu thuẫn xã hội tồn tại trong nước, khơi dậy tâm lý bất mãn trong một
bộ phận dân cư - đặc biệt là giới trẻ, và tập trung khai thác các công cụ truyền thông kỹ thuật số để định
hình dư luận, dẫn dắt hành vi tập thể. Trong tuyên truyền phương Tây, cách mạng
màu được mô tả như các phong trào “giành lại dân chủ” hoặc “thức tỉnh chính
trị”, tuy nhiên thực tế cho thấy
bản chất thật sự của hiện tượng này là sự can thiệp địa – chính trị từ bên
ngoài, với mục tiêu định hình lại cấu trúc quyền lực quốc gia theo hướng có lợi
cho các thế lực can thiệp. Điểm đáng lưu ý là trong tất cả các trường hợp điển
hình, giới trẻ luôn bị nhắm tới như một
lực lượng “tiên phong”, do vừa có tri thức, nhiệt huyết, vừa dễ bị ảnh
hưởng bởi thông tin một chiều và chưa có nhiều kinh nghiệm thực tiễn chính trị.
Trường hợp Ukraine năm 2014 là ví dụ tiêu biểu. Sau khi Tổng
thống Yanukovych từ chối ký Hiệp định Liên kết với Liên minh châu Âu, hàng trăm
nghìn người, chủ yếu là sinh viên và thanh niên, đã tập trung tại quảng trường
Maidan ở Kiev. Ban đầu, đây là những cuộc biểu tình ôn hòa thể hiện khát vọng
hội nhập, nhưng sự cứng rắn và trấn áp từ chính quyền đã nhanh chóng đẩy phong
trào sang giai đoạn bạo lực. Dưới sự hỗ trợ mạnh mẽ từ truyền thông phương Tây,
hình ảnh người biểu tình được khắc họa như những “chiến sĩ dân chủ”, trong khi
chính quyền bị mô tả là “độc tài” và “tham nhũng”. Nhiều nghiên cứu đã chứng
minh rằng trước khi bùng nổ, Ukraine đã nhận được hàng tỷ USD từ các quỹ quốc
tế nhằm “thúc đẩy xã hội dân sự” và đào tạo một thế hệ trẻ sẵn sàng trở thành
lực lượng tiên phong khi biến động xảy ra. Mạng xã hội như Facebook và Twitter
đóng vai trò như công cụ huy động chính, tạo ra các “bong bóng thông tin” nơi
mà chỉ những thông điệp cực đoan và đối lập mới được lan truyền. Để tổ chức lôi
kéo người tham gia, các lực lượng bên ngoài đã chuẩn bị kịch bản rất kỹ lưỡng
cho việc biểu tình, kích động như mỗi người xuống đường biểu tình nhận từ 5 -
30 USD/ngày (Lê Trung Kiên, 2024). Do đó, phe đối lập đã lôi kéo một lực lượng
lớn, chủ yếu là thanh niên, sinh viên tham gia biểu tình. Cuối cùng, chính
quyền Yanukovych sụp đổ, Ukraine rơi vào vòng xoáy khủng hoảng toàn diện, để
lại hệ lụy kéo dài cho đất nước.
Nepal năm 2025 tái hiện một kịch bản tương tự, nhưng trong
bối cảnh thế hệ Gen Z đã trưởng thành trong môi trường số hóa toàn diện. Đó là
một minh chứng điển hình cho thấy mạng xã hội không chỉ là công cụ giao tiếp,
mà còn có thể trở thành “vũ khí mềm” để kích hoạt bất ổn xã hội khi rơi vào tay
những lực lượng chưa đủ bản lĩnh chính trị và hiểu biết toàn diện. Trong bối
cảnh thế hệ Gen Z trưởng thành trong môi trường số hóa toàn diện, phong trào
phản đối lệnh cấm mạng xã hội và yêu cầu minh bạch chính trị ban đầu đã nhanh
chóng biến tướng thành các cuộc bạo loạn trên diện rộng. Với các nền tảng mạng
xã hội như TikTok, Telegram và X (Twitter) làm “trung tâm chỉ huy ngầm”, các từ
khóa như #RevolutionForGenZ được lan truyền với tốc độ chóng mặt, tạo hiệu ứng
đám đông và huy động hàng vạn thanh niên xuống đường. Mặc dù Thủ tướng Nepal
buộc phải từ chức, đất nước không đạt được nền dân chủ ổn định như kỳ vọng.
Trái lại, Nepal rơi vào vòng xoáy khủng hoảng chính trị, suy thoái kinh tế,
chia rẽ xã hội sâu sắc, còn giới trẻ - những người khởi xướng - buộc phải đối
diện với thực tại khắc nghiệt hơn nhiều so với khẩu hiệu “tự do và dân chủ” họ
từng hô vang. Bài học từ Nepal cho thấy rõ nguy cơ các thế lực thù địch lợi
dụng mạng xã hội để kích động tư tưởng, lôi kéo lực lượng trẻ trở thành công cụ
trong các âm mưu phá hoại.
Trường hợp Nepal trở thành một ví dụ tiêu biểu gần đây được
các thế lực thù địch, phản động khai thác triệt để để tuyên truyền ở Việt Nam. Một
trong những khẩu hiệu được nhiều đối tượng lợi dụng để kích động trên không
gian mạng thời gian qua là: “Hôm nay Nepal, ngày mai Việt Nam.” Thoạt nhìn, đây
dường như là một dự báo mang tính tất yếu lịch sử, nhưng thực chất lại là một
thủ pháp tuyên truyền tâm lý đầy tính kích động. Bằng cách đặt Nepal và Việt
Nam trong cùng một vế so sánh, khẩu hiệu này cố tình tạo ra ảo tưởng rằng hoàn
cảnh hai quốc gia có sự tương đồng, rằng biến động chính trị ở Nepal có thể lặp
lại ở Việt Nam. Đây là một sự đánh tráo khái niệm nguy hiểm, bởi Nepal vốn là
quốc gia có lịch sử bất ổn kéo dài, thường xuyên rơi vào tình trạng khủng hoảng
chính trị do xung đột sắc tộc, tôn giáo và mâu thuẫn đảng phái trong chính quyền.
Trong khi đó, Việt Nam được thừa nhận là một trong những quốc gia ổn định chính
trị nhất ở châu Á, với sự lãnh đạo thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam, sự
đồng thuận xã hội cao và nền tảng phát triển bền vững. Câu khẩu hiệu này còn
mang tính chất gieo rắc hiệu ứng “lây lan tâm lý” tương tự như thủ pháp từng
được sử dụng trong “Mùa xuân Ả Rập” năm 2011, khi các thế lực bên ngoài tìm
cách khuếch đại sự kiện ở Tunisia thành một “mẫu hình cách mạng” cho các quốc
gia khác. Bản chất của luận điệu “Hôm nay Nepal, ngày mai Việt Nam” không phải
là một dự báo chính trị khoa học, mà là một dạng chiến tranh nhận thức, khai
thác sự tò mò và tâm lý so sánh trong một bộ phận giới trẻ, đặc biệt trên mạng
xã hội, nơi những khẩu hiệu ngắn gọn, dễ lan truyền có sức tác động mạnh hơn
nhiều so với các phân tích học thuật chặt chẽ. Thực chất, luận điệu này không
chỉ phi lý về mặt lý luận mà còn nguy hiểm về mặt thực tiễn, vì nó gieo mầm
nghi ngờ, kích thích sự bất an và từng bước làm xói mòn niềm tin vào hệ thống
chính trị - xã hội hiện hành của Việt Nam.
Ngoài ra, các thế lực thù địch, phản động còn rêu rao những
luận điệu như “Không có đảng cộng sản nào mạnh hơn lòng dân”, “Đảng Cộng sản
Nepal đã sụp đổ” hay “Người Việt Nam ơi, đừng quên Nepal là một nước nhỏ bé,
người dân đã lật đổ cộng sản vì họ biết quyền lực thuộc về mình” thoạt nhìn có
vẻ mang màu sắc dân chủ và dễ gây rung động cảm xúc, nhưng thực chất chỉ là thủ
pháp ngụy biện chính trị. Điểm nguy hiểm của những khẩu hiệu này là chúng cố
tình đánh đồng tình hình Nepal với Việt Nam, bỏ qua những khác biệt căn bản về
thể chế chính trị, bối cảnh lịch sử, văn hóa và con đường phát triển. Khi tung
ra luận điệu “Đảng Cộng sản Nepal sụp đổ”, các thế lực thù địch đã thổi phồng
và bóp méo sự thật. Trên thực tế, Nepal là một quốc gia đa đảng, trong đó các
đảng cộng sản từ lâu đã tồn tại song song, thường xuyên chia tách, tái hợp và
cạnh tranh lẫn nhau trong một môi trường chính trị vốn nhiều bất ổn. Việc chính
phủ Nepal rơi vào khủng hoảng không thể xem như “sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng
sản”, mà chỉ phản ánh đặc thù riêng của bối cảnh chính trị nước này. Tuy nhiên,
bằng cách chọn lọc và bóp méo thông tin, họ tạo ra ấn tượng rằng bất kỳ đảng
cộng sản nào cũng sẽ đi đến kết cục tương tự.
Một thủ pháp khác là việc sử dụng hình ảnh Nepal như một
“nước nhỏ bé” để kích động tâm lý so sánh trong một bộ phận giới trẻ. Lập luận
kiểu “nếu Nepal làm được thì Việt Nam cũng có thể” chỉ nhằm gieo rắc hoài nghi,
làm xói mòn niềm tin vào tính ổn định của hệ thống chính trị hiện nay. Về sâu
xa, các khẩu hiệu này ẩn giấu mục tiêu chiến lược là gây khủng hoảng niềm tin,
từng bước thúc đẩy “tự diễn biến, tự chuyển hóa” trong nội bộ ở Việt Nam. Khi
giới trẻ bị tiêm nhiễm tư tưởng rằng “quyền lực thuộc về mình” theo nghĩa phủ
định vai trò lãnh đạo của Đảng, họ có nguy cơ xa rời nền tảng chính trị - văn
hóa của dân tộc, trở thành đối tượng dễ bị lôi kéo, thao túng.
Chính vì vậy, việc nhận diện, phân tích và phản bác những
khẩu hiệu tưởng chừng đơn giản nhưng giàu tính kích động này là vô cùng cần
thiết. Chúng không chỉ sai lệch về mặt lý luận, mà còn nguy hiểm về mặt thực
tiễn khi gieo rắc sự ngờ vực, chia rẽ và bất ổn. Bài học quan trọng là: sự
nhiệt huyết của thế hệ trẻ, thanh niên, nếu thiếu định hướng, có thể trở thành
công cụ cho mưu đồ địa chính trị của bên ngoài. Hiện tượng một bộ phận giới trẻ
Nepal kêu gọi Balendra “Balen” Shah – một rapper kiêm thị trưởng Kathmandu –
trở thành thủ tướng trong bối cảnh đất nước rơi vào khủng hoảng chính trị là
một minh chứng điển hình cho xu hướng chính trị cảm tính, nơi những nhân vật có
hình ảnh nổi bật trên truyền thông và mạng xã hội nhanh chóng được thần tượng
hóa như biểu tượng của “thay đổi”. Đây không phải là trường hợp đầu tiên trên
thế giới. Năm 2019, Ukraine từng bầu Volodymyr Zelensky, một diễn viên hài vốn
không có kinh nghiệm chính trị, trở thành tổng thống. Ban đầu, Zelensky được ca
ngợi là “làn gió mới” đại diện cho khát vọng chống tham nhũng và cải cách;
nhưng thực tế, trong nhiệm kỳ của ông, Ukraine nhanh chóng bị cuốn vào vòng
xoáy khủng hoảng và chiến tranh, khiến đất nước chịu hậu quả nặng nề. Trường
hợp Nepal hiện nay phản ánh đúng quỹ đạo đó: thay vì một quá trình chuyển tiếp
được dẫn dắt bởi các định chế chính trị hợp hiến, nhiều người trẻ lại đặt kỳ
vọng vào một nhân vật mang tính biểu tượng văn hóa đại chúng. Điều này có thể
tạo ra sự hấp dẫn ban đầu, nhưng đồng thời cũng hàm chứa rủi ro lớn khi nhà
lãnh đạo thiếu nền tảng chính trị, kinh nghiệm quản trị và sự hậu thuẫn thể
chế. Bài học ở đây là, khi chính trị bị chi phối bởi tâm lý đám đông và hình
ảnh truyền thông thay vì nền tảng chính trị - xã hội vững chắc, thì nguy cơ đất
nước rơi vào bất ổn càng cao.
Việt Nam hiện nay không nằm ngoài tầm ngắm của các chiến
lược “diễn biến hòa bình”. Các thế lực phản động lưu vong, thông qua mạng xã
hội, đã nhiều lần tung ra khẩu hiệu “bao giờ đến Việt Nam?”, “cách mạng Gen Z
cho Việt Nam” sau khi chứng kiến biến động ở Nepal. Từ phân tích trên, có thể
rút ra kết luận rằng các cuộc cách mạng màu ở Ukraine và Nepal đã chứng minh
một thực tế: giới trẻ, đặc biệt là sinh viên, luôn là mục tiêu bị các thế lực
bên ngoài khai thác trong chiến lược can thiệp. Những lời kêu gọi hoa mỹ về dân
chủ và tự do, nếu tách rời khỏi nền tảng chính trị - văn hóa của dân tộc, sẽ
chỉ đưa đến khủng hoảng và bất ổn. Việt Nam cần xây dựng một thế hệ thanh niên
vừa có tri thức, vừa có bản lĩnh chính trị, vừa có lý tưởng dân tộc. Chỉ khi
được trang bị đầy đủ, thế hệ trẻ mới không trở thành công cụ cho những kịch bản
ngoại lai, mà ngược lại, trở thành lực lượng tiên phong bảo vệ độc lập, chủ
quyền và con đường phát triển của đất nước.

Từ thực tiễn nêu trên, việc giáo dục chính trị, tư tưởng cho
thế hệ trẻ học viên tại Học viện Biên phòng cần được coi là nhiệm vụ trọng tâm,
cấp thiết và lâu dài. Học viên cần được trang bị đầy đủ cả về tư tưởng nhận
thức, bản lĩnh chính trị, tư duy phản biện và kỹ năng số. Để làm được điều này,
một số giải pháp cần được tiến hành đồng bộ như sau:
Trước hết, trong công tác giáo dục chính trị, tư tưởng cho
học viên, vai trò của cấp ủy, chỉ huy các đơn vị, giảng viên các khoa giữ vị
trí then chốt, mang tính quyết định đến chất lượng, hiệu quả nhận thức và sự
trưởng thành về bản lĩnh chính trị của mỗi cán bộ, học viên. Cấp ủy, chỉ huy đơn
vị chính là hạt nhân lãnh đạo, định hướng nội dung, phương pháp giáo dục, đồng
thời tổ chức thực hiện các chương trình chính trị tư tưởng một cách phù hợp với
đặc điểm tâm lý, nhận thức của học viên trong từng giai đoạn. Chỉ huy đơn vị,
với vai trò là người trực tiếp quản lý, phải thường xuyên sâu sát, gần gũi,
lắng nghe, kịp thời phát hiện những biểu hiện lệch lạc về tư tưởng, dấu hiệu
dao động, mơ hồ về lập trường, từ đó có biện pháp định hướng, uốn nắn kịp thời.
Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay khi mạng xã hội và công nghệ số đang tác động
sâu rộng tới nhận thức và hành vi của giới trẻ. Do đó, cấp ủy, chỉ huy phải đổi
mới tư duy, chủ động ứng dụng công nghệ, kết hợp giữa giáo dục truyền thống với
các hình thức truyền thông hiện đại. Không nên chỉ sử dụng hình thức truyền
thống (giảng bài, văn bản) mà phải kết hợp cách thức hiện đại như sử dụng mạng
nội bộ, fanpage, nhóm kín nội bộ, livestream, video ngắn nội dung tuyên truyền
để tạo ra môi trường học tập, rèn luyện chính trị tư tưởng sinh động, hấp dẫn
nhưng vẫn giữ vững tính định hướng và tính Đảng. Chỉ khi cấp ủy, chỉ huy thực
sự làm tốt vai trò "người thầy, người anh, người bạn" thì công tác
giáo dục chính trị tư tưởng mới thực sự đi vào chiều sâu.
Thứ hai, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục qua
các hoạt động ngoại khóa, diễn đàn, tọa đàm chính trị, tư tưởng, nhằm tạo ra
môi trường trao đổi cởi mở, giúp học viên củng cố niềm tin vào con đường xã hội
chủ nghĩa, vào vai trò lãnh đạo của Đảng và tính ưu việt của chế độ. Nội dung của
các hoạt động này có thể phát triển theo hướng sát thực tiễn, gắn với các vấn
đề thời sự, các biểu hiện cụ thể của “diễn biến hòa bình”, “tự diễn biến”, “tự
chuyển hóa” trong điều kiện hiện nay. Việc phân tích các ví dụ thực tế như
Ukraine, Nepal hay các chiến dịch truyền thông kích động trên mạng xã hội khác sẽ
giúp học viên nhận diện rõ hơn những thủ đoạn lôi kéo, thao túng tâm lý giới trẻ
của các thế lực phản động. Từ đó, hình thành khả năng đề kháng tư tưởng và bản
lĩnh chính trị vững vàng. Đồng thời, cần phát huy vai trò của các tổ chức Đoàn
thanh niên trong việc tổ chức các phong trào học tập, rèn luyện lý tưởng sống,
xây dựng hình mẫu người sĩ quan biên phòng "vừa hồng, vừa chuyên"
trong thời đại mới.
Thứ ba, công tác giáo dục chính trị phải gắn liền với việc
phát triển tư duy phản biện và năng lực tiếp cận thông tin số. Năng lực số
không chỉ là khả năng sử dụng công nghệ thông tin cơ bản, mà còn bao gồm khả
năng khai thác, đánh giá và xử lý thông tin một cách hiệu quả, có chọn lọc. Học
viên cần được đào tạo các kỹ năng số thiết yếu như: nhận diện tin giả, phân
biệt nguồn tin chính thống với các trang thông tin không kiểm chứng; sử dụng
công cụ tìm kiếm và xác minh thông tin; hiểu rõ các thuật toán gợi ý nội dung
của nền tảng mạng xã hội để không bị dẫn dắt bởi các “bong bóng thông tin”.
Việc trang bị kiến thức về bảo mật thông tin cá nhân, tránh để lộ dữ liệu nhạy
cảm cũng cần được chú trọng nhằm hạn chế nguy cơ bị lừa đảo, khai thác hoặc tấn
công mạng. Đồng thời, phát triển tư duy phản biện như một năng lực cốt lõi
trong quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin. Tư duy phản biện giúp học viên
không thụ động tiếp nhận thông tin, mà biết đặt câu hỏi, đối chiếu, phân tích,
lý giải trước khi hình thành quan điểm. Đặc biệt, trong điều kiện chiến tranh
thông tin ngày càng tinh vi, với nhiều nội dung được ngụy trang dưới vỏ bọc
"trung lập", "có vẻ khách quan" nếu thiếu khả năng phân
tích chiều sâu, người tiếp nhận rất dễ bị thao túng nhận thức. Việc rèn luyện
tư duy phản biện còn giúp học viên củng cố lập trường, tránh sa vào tư duy cảm
tính, đám đông, điều mà các chiến dịch truyền thông chống phá thường khai thác
triệt để. Ngoài ra, cần khuyến khích học viên tham gia các diễn đàn tư tưởng,
câu lạc bộ phản biện, qua đó hình thành “sức đề kháng” tư tưởng vững chắc trước
những tác động tiêu cực từ mạng xã hội.
Cuối cùng, điều đặc biệt quan trọng là thế hệ trẻ học viên
cần nâng cao ý thức trách nhiệm cá nhân trong hoạt động tư tưởng trên không
gian mạng. Trước khi chia sẻ, bình luận hay tham gia bất kỳ nội dung nào trên
mạng xã hội, học viên cần tập thói quen tự cân nhắc, đánh giá một cách khách
quan, tỉnh táo về tính chính xác, nguồn gốc và mục đích của thông tin. Bởi
trong thời đại số, một hành động tưởng chừng đơn giản như nhấn nút “chia sẻ”
cũng có thể vô tình tiếp tay cho các luồng thông tin sai lệch, thù địch, làm
suy giảm niềm tin xã hội. Mỗi học viên không chỉ là người tiếp nhận thụ động,
mà phải trở thành người “tiêu dùng thông tin thông minh” và có trách nhiệm,
biết chọn lọc thông tin chính thống, tin cậy, đồng thời nhận diện được các thủ
đoạn xuyên tạc, bóp méo sự thật đang ngày càng tinh vi trên không gian mạng.
Khi đã có bản lĩnh chính trị vững vàng, kiến thức nền tảng và kỹ năng truyền thông
số, học viên sẽ đủ khả năng không chỉ “miễn nhiễm” với thông tin sai lệch, mà
còn chủ động tham gia đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái, thù địch, góp
phần bảo vệ vững chắc trận địa tư tưởng của Đảng.
Từ
những bài học đắt giá của Ukraine và Nepal, có thể thấy rằng trong bối cảnh
toàn cầu hóa và không gian mạng phát triển mạnh mẽ, việc giữ vững trận địa tư
tưởng trong giới trẻ - đặc biệt là học viên trong các học viện, trường quân đội
- là nhiệm vụ cấp bách và có ý nghĩa chiến lược. Chỉ khi được trang bị đầy đủ
về tri thức, bản lĩnh chính trị và kỹ năng số, học viên mới đủ sức nhận diện,
phản bác các thủ đoạn lôi kéo tinh vi từ bên ngoài. Đồng thời, chính thế hệ học
viên trẻ sẽ là rào chắn vững chắc và là lực lượng tiên phong trên mặt trận tư
tưởng, văn hóa, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ vững ổn định
chính trị, xã hội và kiên định con đường phát triển độc lập, tự chủ của dân tộc
Việt Nam.
Trung tá
Trương Thái Hòa, khoa Khoa học Cơ bản
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.
Phạm Văn Cường, Lê Đình Hải.
(2025). Bài 1: Nhận diện bản chất, phương thức, chiến thuật và hậu quả “cách
mạng màu”. Trang tin Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
2.
Lê Trung Kiên, Phạm Văn Cường. (2023). Bài 1: Lịch sử thế giới về “cách mạng
màu” – Nhận thức đúng bản chất. Trang BaoveNentang.org.vn.
3. Công an tỉnh Hưng Yên. (2024). Nhận diện âm
mưu, thủ đoạn “cách mạng màu” tại Việt Nam. Cổng thông tin điện tử Công an
tỉnh Hưng Yên.
4.
Công an tỉnh Đắk Lắk. (2024). Nhận
diện “cách mạng màu” trong giai đoạn hiện nay. Cổng thông tin điện tử Công
an tỉnh Đắk Lắk.