Trong
bối cảnh bùng nổ thông tin và sự chuyển dịch phương thức chống phá của các thế
lực thù địch sang không gian mạng, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng tại
các nhà trường quân đội trở thành yêu cầu cấp bách. Bài viết phân tích tính tất
yếu, nhận diện các thủ đoạn tinh vi nhắm vào đặc thù lực lượng Bộ đội Biên
phòng và đề xuất hệ giải pháp xây dựng "Hệ sinh thái số", một mô hình
quản trị tư tưởng hiện đại, đa tầng, lấy sự kết hợp giữa công nghệ và bản lĩnh
chính trị làm cốt lõi.
Trong
kỷ nguyên chuyển đổi số toàn cầu, thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh
mẽ của các hình thái xung đột từ thực địa sang không gian mạng (KGM), nơi được
coi là "miền tác chiến thứ năm" bên cạnh đất liền, vùng trời, vùng biển
và không gian vũ trụ. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big
Data) và công nghệ Deepfake đã biến KGM thành công cụ cho các chiến dịch
"chiến tranh tâm lý" với quy mô xuyên biên giới và khó kiểm soát. Việt
Nam, với tốc độ phổ cập internet cao, đang là mục tiêu trọng điểm của các thế lực
thù địch nhằm thực hiện âm mưu "phi chính trị hóa", "dân sự hóa
quân đội", chia rẽ mối quan hệ giữa quân và dân. Đây là loại hình xâm lăng
văn hóa, tư tưởng nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định chính trị và sự
nghiệp xây dựng, bảo vệ tổ quốc
Trước
thách thức đó, Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị và văn kiện Đại hội XIII
của Đảng khẳng định: "Bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng... là
nhiệm vụ trọng yếu, quyết định sự sống còn của chế độ", bám sát phương
châm chủ động phòng ngừa, lấy "xây" để "chống", giữ vững thế
chủ động tác chiến trên KGM, không để bị động, bất ngờ trong mọi tình huống.
Đối
với Học viện Biên phòng, trung tâm đào tạo sĩ quan chỉ huy, quản lý, bảo vệ chủ
quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia, yêu cầu này càng trở nên cấp bách. Đặc
biệt trong bối cảnh các thế lực thù địch đang ra sức xuyên tạc về chủ quyền
lãnh thổ, kích động ly khai vùng biên trên không gian ảo. Vì vậy, việc xây dựng
một "Hệ sinh thái số" vững mạnh tại Học viện chính là lời giải cho
bài toán bảo vệ Đảng, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa trong kỷ nguyên số. "Hệ
sinh thái số" không đơn thuần là giải pháp về hạ tầng kỹ thuật, mà phải được
xác lập như một 'thiết chế vận hành tư tưởng' trên không gian mạng, là môi trường
mạng lưới toàn diện, nơi các chủ thể, con người và công nghệ kết nối đồng bộ để
định hướng, củng cố các giá trị của Đảng, tạo ra sự chuyển dịch quyết định từ
thế phản ứng bị động sang chủ động làm chủ không gian tư tưởng trong điều kiện
chuyển đổi số.
Nhận diện âm mưu và thủ đoạn của các thế lực
thù địch trên không gian mạng.
Hoạt động chống phá
trên KGM hiện nay không còn mang tính tự phát mà đã phát triển thành các chiến
dịch có tổ chức nhằm “thao túng nhận thức xã hội”, gieo rắc hoài nghi và làm
xói mòn niềm tin chính trị qua ba phương thức chủ yếu:
Thứ nhất,
thao túng thông tin bằng công nghệ số và thuật toán nền tảng. Các đối tượng phản
động tận dụng mạng lưới tài khoản ảo (bot) tạo hiệu ứng “đám đông giả”, kết hợp
thuật toán đề xuất của các mạng xã hội để khuếch đại thông tin tiêu cực, hình
thành các “bong bóng thông tin” một chiều. Đặc biệt, việc ứng dụng Deepfake và
AI tạo sinh để cắt ghép, giả mạo hình ảnh, phát ngôn của lãnh đạo đã gia tăng mức
độ tinh vi, gây tác động mạnh đến nhận thức xã hội vào các thời điểm nhạy cảm.
Thứ
hai, khai thác có chủ đích các “điểm nhạy cảm” về chính trị - xã hội. Các
hoạt động tập trung bóp méo, suy diễn các vấn đề có thật như công tác cán bộ,
phòng chống tham nhũng, dân tộc, tôn giáo. Riêng địa bàn biên giới, chúng tập
trung phủ nhận thành quả quản lý, bảo vệ biên cương, kích động tư tưởng cực
đoan trong đồng bào dân tộc thiểu số nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân.
Thứ
ba, chuyển hóa phương thức chống phá từ đối đầu trực diện sang “xâm nhập mềm”.
Nếu như trước đây, các hoạt động chống phá thường mang tính đối đầu rõ rệt, thì
hiện nay xu hướng chủ đạo là “xâm nhập mềm”, thông qua các hình thức như: lan
truyền câu chuyện đời tư, giật gân hóa các sự kiện, lợi dụng những người có ảnh
hưởng lớn, người nổi tiếng để lồng ghép, xuyên tạc những sự kiện lịch sử hoặc
khai thác tâm lý tò mò, hiếu kỳ của người dùng. Các nội dung này thường không
mang màu sắc chính trị rõ ràng ngay từ đầu, nhưng thông qua quá trình dẫn dắt,
liên kết thông tin, người tiếp nhận dần bị cuốn vào các hệ thống quan điểm sai
lệch mà không nhận ra. Đây chính là biểu hiện điển hình của “diễn biến hòa
bình” trong môi trường số, nơi ranh giới giữa thông tin đúng và sai ngày càng
trở nên mờ nhạt. Đáng lo ngại hơn, các hoạt động chống phá đang từng bước thâm
nhập vào môi trường giáo dục, đào tạo trong quân đội, trong đó có các học viện,
nhà trường. Nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời, đây có thể trở thành
nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” từ bên trong.
Cơ sở lý luận và cấu trúc vận hành của hệ
sinh thái số trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng tại Học viện Biên phòng
Trên
cơ sở nhận diện rõ âm mưu, thủ đoạn chống phá ngày càng tinh vi của các thế lực
thù địch trên không gian mạng, việc xác lập cơ sở lý luận cho xây dựng và vận
hành hệ sinh thái số trở thành vấn đề có ý nghĩa nền tảng, quyết định chất lượng
và hiệu lực của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng tại Học viện Biên
phòng hiện nay.
Trước
hết, cần khẳng định sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối
với Quân đội nhân dân Việt Nam là nguyên tắc mang tính quy luật, được kiểm chứng
bằng toàn bộ thực tiễn lịch sử cách mạng Việt Nam. Mọi luận điệu đòi “phi chính
trị hóa” quân đội là nhằm tách lực lượng vũ trang khỏi mục tiêu, lý tưởng chiến
đấu, từ đó làm suy yếu vai trò nòng cốt của quân đội trong sự nghiệp bảo vệ Tổ
quốc. Đối với lực lượng Bộ đội Biên phòng - lực lượng trực tiếp quản lý, bảo vệ
chủ quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia - nguyên tắc này càng có ý nghĩa
sống còn, bởi đây chính là nền tảng bảo đảm sự thống nhất giữa bản lĩnh chính
trị, ý chí chiến đấu và trách nhiệm thực thi nhiệm vụ của lực lượng.
Hai
là, cần làm rõ tính minh bạch của hệ thống chính sách, pháp luật và quy
trình tổ chức thực hiện của Nhà nước, nhất là trong các lĩnh vực nhạy cảm như
quản lý biên giới, công tác cán bộ, thực thi pháp luật tại địa bàn. Đây là chìa
khóa để vô hiệu hóa các luận điệu xuyên tạc, bóp méo nhằm hạ thấp uy tín của Đảng
và Nhà nước. Do đó, hoạt động đấu tranh phản bác đòi hỏi phải dựa trên dẫn chứng
xác thực, lập luận khoa học và khách quan, tránh rơi vào cảm tính hoặc cực đoan.
Ba
là, kiên quyết bảo vệ quan điểm nhất quán rằng chủ quyền quốc gia là thiêng
liêng, bất khả xâm phạm; đồng thời phải vạch rõ bản chất nguy hiểm của các hành
vi lợi dụng lòng yêu nước để kích động tư tưởng cực đoan, gây phương hại đến
môi trường hòa bình, ổn định. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng trong điều kiện
thông tin trên không gian mạng rất dễ bị thao túng, cắt ghép và dẫn dắt theo những
dụng ý chính trị sai lệch.
Như
vậy, đấu tranh trên không gian mạng không chỉ là phản bác các quan điểm sai
trái, thù địch mà còn là quá trình củng cố niềm tin, lan tỏa nhận thức đúng đắn
và xây dựng bản lĩnh chính trị vững vàng cho cán bộ, giảng viên, học viên. Từ
yêu cầu đó, việc hình thành hệ sinh thái số cần được xem như một phương thức tổ
chức mới nhằm hiện thực hóa hiệu quả nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
trong môi trường số.
Học
viện Biên phòng là trung tâm đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học
hàng đầu của lực lượng Bộ đội Biên phòng, giữ vai trò then chốt trong việc cung
cấp nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ sự nghiệp quản lý, bảo vệ chủ quyền
lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia. Với cơ cấu tổ chức chặt chẽ từ Đảng ủy,
Ban Giám đốc đến các khoa giảng dạy và đơn vị quản lý học viên, Học viện không
chỉ là môi trường giáo dục tri thức quân sự mà còn là nơi rèn luyện bản lĩnh
chính trị, tư tưởng cho người sĩ quan biên phòng tương lai. Hệ sinh thái số tại
Học viện Biên phòng là một thiết chế vận hành mạng lưới, kết nối đồng bộ giữa
con người và công nghệ hiện đại (AI, Big Data) nhằm làm chủ không gian mạng.
Đây là môi trường quản trị thông tin đa tầng, giúp nhận diện sớm các thủ đoạn
thù địch và lan tỏa các giá trị chính thống một cách hệ thống. Với đặc thù đào
tạo sĩ quan biên phòng, hệ sinh thái này đóng vai trò là "lá chắn
thép" bảo vệ chủ quyền tư tưởng và hình ảnh "Bộ đội Cụ Hồ" mang quân
hàm xanh. Thông qua cơ chế "Xây" để "Chống", Học viện chuyển
từ thế phản ứng bị động sang chủ động kiến tạo dư luận tích cực trong kỷ nguyên
số.
Để hệ
sinh thái số vận hành hiệu quả, trước hết cần xác lập rõ vai trò của các chủ thể
tham gia. Trong hệ sinh thái đó, Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện giữ vai trò
lãnh đạo, hoạch định tầm nhìn và định hướng chiến lược. Cấp ủy, chỉ huy các cơ
quan, đơn vị chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện, kiểm tra và kiểm soát quá
trình vận hành. Đội ngũ cán bộ, giảng viên là lực lượng kiến tạo nội dung, bổ
sung cơ sở lý luận khoa học, trực tiếp tham gia giáo dục, định hướng nhận thức.
Học viên, hạ sĩ quan và binh sĩ vừa là đối tượng thụ hưởng vừa là lực lượng thực
thi, những “chiến sĩ số” trực tiếp lan tỏa thông tin tích cực và tham gia đấu
tranh phản bác các quan điểm sai trái. Chính sự liên kết chặt chẽ giữa các chủ
thể này sẽ tạo nên một “thế trận lòng dân” vững chắc trên không gian mạng.
Bên
cạnh yếu tố con người, hệ sinh thái số còn đòi hỏi sự tích hợp đồng bộ của các
nhóm công cụ nền tảng: Nhóm công cụ thể chế, bao gồm hệ thống quy chế ứng xử
trên mạng xã hội, các quy định về bảo mật thông tin, kỷ luật phát ngôn và trách
nhiệm sử dụng môi trường số; Nhóm công cụ truyền thông, bao gồm các nền tảng
báo chí điện tử, mạng xã hội nội bộ, diễn đàn trao đổi học thuật và các kênh
lan tỏa thông tin chính thống; nhóm công cụ công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân
tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các phần mềm phân tích thông tin.
Quá
trình vận hành hệ sinh thái số phải tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc kết hợp giữa
“xây” và “chống”, trong đó lấy “xây” làm nền tảng. Nghĩa là, cùng với việc phát
hiện, ngăn chặn và phản bác các thông tin sai trái, cần chủ động xây dựng dòng
chảy thông tin tích cực đủ mạnh để dẫn dắt dư luận, lan tỏa giá trị đúng đắn và
củng cố niềm tin chính trị. Chỉ khi tạo lập được ưu thế về nội dung, về tốc độ
lan truyền và về sức thuyết phục, hệ sinh thái số mới thực sự phát huy vai trò
như một lá chắn tư tưởng bền vững.
Với
cách tiếp cận đó, hệ sinh thái số tại Học viện Biên phòng không chỉ là mô hình ứng
dụng công nghệ trong quản lý thông tin mà còn là một thiết chế phòng thủ tư tưởng
có tính chủ động, thích ứng và bền vững. Đây chính là cơ sở quan trọng để nâng
cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số và
trước những thách thức ngày càng phức tạp trên không gian mạng hiện nay.
Xây dựng hệ sinh thái số tại Học viện Biên phòng trên cơ sở tiếp cận đồng bộ, lấy con người làm trung tâm.
Trong
cuộc đấu tranh tư tưởng trên không gian mạng hiện nay, việc xây dựng hệ sinh
thái số tại Học viện Biên phòng không chỉ là yêu cầu mang tính kỹ thuật đơn thuần
như ứng dụng các thành tựu công nghệ thông tin vào công tác mà còn là nhiệm vụ
chính trị chiến lược. Để hệ sinh thái này thực sự trở thành một chỉnh thể thống
nhất, cần tập trung vào các nhóm giải pháp trọng tâm sau:
Một
là, tăng cường vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện,
bảo đảm định hướng chính trị xuyên suốt.
Mọi
thành công trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đều bắt nguồn từ sự lãnh đạo
đúng đắn của cấp ủy. Do đó, việc xây dựng hệ sinh thái số tại Học viện Biên
phòng phải đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện của Đảng ủy, Ban Giám đốc,
và được cụ thể hóa thành các nghị quyết, kế hoạch hành động sát hợp. Cốt lõi là
chuyển từ “ứng phó bị động” sang “chủ động kiến tạo không gian thông tin tích cực”.
Cấp ủy, chỉ huy các cấp phải trực tiếp định hướng, kiểm tra, giám sát; đồng thời
coi kết quả tham gia xây dựng hệ sinh thái số là tiêu chí đánh giá chất lượng tổ
chức đảng, đảng viên. Bên cạnh đó, cần phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn thể
cán bộ, giảng viên, học viên. Trong môi trường số, mỗi cá nhân là một “nút mạng”
lan tỏa thông tin tích cực, cùng nhau tạo nên “mạng lưới phòng thủ tư tưởng” rộng
khắp, phản ứng nhanh và linh hoạt trước mọi tình huống trên không gian mạng.
Hai
là, xây dựng trụ cột hạ tầng công nghệ và dữ liệu số làm nền tảng của năng
lực số
Nếu
lãnh đạo là yếu tố định hướng thì hạ tầng công nghệ chính là “xương sống” bảo đảm
cho hệ sinh thái số vận hành hiệu quả. Trong điều kiện hiện nay, Học viện cần từng
bước đầu tư, hoàn thiện hệ thống hạ tầng kỹ thuật theo hướng đồng bộ, hiện đại,
đáp ứng yêu cầu quản lý và xử lý thông tin trong môi trường số. Phát triển và
làm chủ các công cụ hỗ trợ lắng nghe, phân tích thông tin chuyên sâu trên không
gian mạng. Chủ động phối hợp chặt chẽ với các đơn vị chuyên trách về tác chiến
không gian mạng, đặc biệt là Bộ tư lệnh 86 và Ban Công nghệ thông tin (Bộ tham
mưu/BĐBP) tiếp cận và ứng dụng các phần mềm chuyên dụng, thuật toán phân tích dữ
liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để theo dõi sát sao các xu hướng
dư luận liên quan đến lĩnh vực biên giới, chủ quyền lãnh thổ và các hoạt động của
lực lượng Bộ đội Biên phòng. Thông qua mạng lưới chia sẻ thông tin và kỹ thuật
từ các đơn vị chuyên trách, Học viện có thể kịp thời bóc tách các "ma trận"
tin giả, nhận diện các dấu hiệu bất thường hoặc các chiến dịch truyền thông đen
có chủ đích từ sớm. điều này mang ý nghĩa chiến lược, giúp chuyển hóa toàn diện
trạng thái tác chiến từ “đối phó, ứng phó bị động” sang “chủ động phòng ngừa,
ngăn chặn”. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là sự kết hợp giữa sức mạnh
công nghệ của đơn vị chuyên trách với nền tảng lý luận sắc bén của Học viện, tạo
thành một hệ thống cảnh báo sớm, ngăn chặn hiệu quả mọi âm mưu xuyên tạc ngay từ
khi chúng mới chỉ là mầm mống trên không gian ảo. Song song với đó, cần xây dựng
“kho tri thức số” tích hợp văn kiện, tài liệu lý luận, cơ sở pháp lý biên giới
để làm vũ khí lý luận sắc bén cho lực lượng tham gia đấu tranh.
Ba
là, xây dựng lực lượng “chiến sĩ số” thành trung tâm của hệ sinh thái số.
Đối
với Học viện Biên phòng, việc xây dựng lực lượng “chiến sĩ số” không chỉ là yêu
cầu trước mắt mà còn là nhiệm vụ mang tính chiến lược lâu dài, gắn với mục tiêu
đào tạo đội ngũ sĩ quan có năng lực toàn diện trong thời đại số.
Trước
hết, cần đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy các môn học liên quan đến
công nghệ thông tin, chuyển đổi số theo hướng gắn lý luận với thực tiễn, tăng
cường tính ứng dụng, trang bị cho học viên khả năng khai thác, sử dụng hiệu quả
các công cụ số phục vụ nhiệm vụ chuyên môn và đấu tranh tư tưởng.
Bên
cạnh đó , cần lồng ghép nội dung giáo dục về an ninh mạng, kỹ năng nhận diện
thông tin sai lệch, phương pháp phản biện và đấu tranh trên không gian mạng vào
chương trình đào tạo một cách có hệ thống, giúp nâng cao “sức đề kháng” trước
các tác động tiêu cực và hình thành tư duy chủ động, bản lĩnh trong xử lý thông
tin.
Học
viện cần chú trọng kiến tạo môi trường thực hành thực chiến thông qua các diễn
đàn, cuộc thi sáng tạo và hệ thống truyền thông nội bộ đa tầng. Trọng tâm của
giải pháp này là khuyến khích học viên trực tiếp tham gia xây dựng và lan tỏa nội
dung tích cực, hình ảnh "Bộ đội Cụ Hồ" thời đại mới thông qua các sản
phẩm đa phương tiện hiện đại như: video ngắn (Shorts/TikTok), infographics,
podcast và các bài viết nghị luận sắc bén trên báo, tạp chí chuyên ngành. Học
viên không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận thông tin mà phải được rèn luyện kỹ
năng biên tập, thiết kế và quản trị các trang mạng xã hội để chủ động chia sẻ,
kết nối các nguồn tin chính thống từ các cơ quan báo chí Quân đội và Đảng. Việc
thiết lập các "Câu lạc bộ chiến sĩ số" hay "Nhóm tác chiến không
gian mạng" tại cấp tiểu đoàn sẽ tạo ra không gian để học viên rèn luyện bản
lĩnh phát ngôn, kỹ năng nhận diện và trực tiếp phản bác các luận điệu sai trái
ngay trên thực địa ảo. Họ chính là những “hạt nhân nòng cốt” trong hệ sinh thái
số của Học viện, sở hữu năng lực "kép": vừa phòng thủ vững chắc trước
sự tấn công tư tưởng, vừa chủ động tấn công, "phủ xanh" không gian mạng
bằng dòng chảy thông tin tích cực, góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ
trên cả thực địa và không gian ảo.
Bốn là, hoàn thiện cơ chế khuyến khích và
chế tài, bảo đảm tính bền vững
Trước
hết, cần xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể đối với hoạt động tham gia đấu
tranh trên không gian mạng của cán bộ, giảng viên, học viên, qua đó đưa nội
dung này trở thành một phần trong hệ thống thi đua, khen thưởng. Việc khen thưởng
cần được thực hiện kịp thời, đúng đối tượng, tạo động lực thúc đẩy các cá nhân,
tập thể tích cực tham gia xây dựng môi trường thông tin lành mạnh. Đồng thời,
chú trọng phát hiện, nhân rộng các mô hình hay, cách làm sáng tạo, góp phần lan
tỏa hiệu ứng tích cực trong toàn Học viện. Song song với đó, phải thực hiện
nghiêm các quy định về kỷ luật phát ngôn, quy tắc ứng xử trên mạng xã hội. Các
hành vi vi phạm, đặc biệt là những biểu hiện lệch chuẩn về nhận thức, tiếp tay
cho thông tin sai trái, cần được xử lý kịp thời, nghiêm minh. Đây không chỉ là
biện pháp răn đe mà còn là yếu tố bảo đảm tính thống nhất, kỷ cương trong toàn
hệ thống.
Trong
kỷ nguyên số, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn là một
mặt trận biệt lập mà đã dịch chuyển mạnh mẽ, hòa quyện vào không gian mạng. Đối
với Học viện Biên phòng, việc xây dựng và vận hành "Hệ sinh thái số"
không chỉ đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật nhằm ứng phó với các thách thức
công nghệ, mà là một lựa chọn mang tính chiến lược, một thiết chế phòng thủ tư
tưởng chủ động nhằm thiết lập và giữ vững thế trận lòng dân trên không gian ảo.
Để hệ sinh thái số thực sự trở thành "lá chắn thép", cần có sự vào cuộc
đồng bộ của cả hệ thống chính trị, từ vai trò "cầm lái" của Đảng ủy đến
sự dẫn dắt chuyên sâu của đội ngũ trí thức và tinh thần xung kích của lực lượng
học viên - những "chiến sĩ số" trên tuyến đầu. Những sỹ quan Biên
phòng tương lai không chỉ vững vàng nơi đầu sóng ngọn gió trên thực địa, mà phải
thực sự trở thành những "pháo đài tư tưởng" kiên trung trên không
gian mạng. Đó chính là chìa khóa then chốt để bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng
của Đảng, góp phần bảo vệ Tổ quốc "từ sớm, từ xa" trong một thế giới
đầy biến động của kỷ nguyên số hóa
Thượng tá Hoàng Thị Mỹ - PTBM Khoa KHCB

.jpg)

.jpg)