Sự ra đời của Đảng cộng sản Việt Nam mùa xuân năm 1930 là kết quả tất yếu của quá trình vận động cách mạng Việt Nam trong bối cảnh đất nước bị áp bức, nhân dân lầm than và phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc đang đòi hỏi một lực lượng tiên phong có đủ bản lĩnh, trí tuệ và tầm nhìn lịch sử để dẫn đường. Đó không phải là sự kiện ngẫu nhiên của lịch sử, mà là kết quả tất yếu của sự vận dụng sáng tạo và phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn Việt Nam. Chủ nghĩa Mác - Lênin khẳng định, trong xã hội có giai cấp, cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội mới chỉ có thể thành công nếu có một đảng cách mạng kiểu mới, đội tiên phong của giai cấp công nhân, được tổ chức theo nguyên tắc tập trung dân chủ, có lý luận khoa học và mục tiêu cách mạng rõ ràng. Lênin từng nhấn mạnh: “Không có lý luận cách mạng thì cũng không thể có phong trào cách mạng.” Chính từ luận điểm đó, chủ tịch Hồ Chí Minh - người chiến sĩ cộng sản lỗi lạc - đã nhận thức sâu sắc rằng, chỉ có Đảng Cộng sản mới đủ bản lĩnh, trí tuệ, tổ chức và phương pháp để lãnh đạo dân tộc thoát khỏi xiềng xích nô lệ, đi tới độc lập và tự do thật sự.
Trong quá trình sáng lập và rèn luyện Đảng, chủ tịch Hồ Chí Minh đã kết hợp chặt chẽ giữa học thuyết Mác - Lênin và truyền thống yêu nước ngàn đời của dân tộc. Người coi đó là “sự kết hợp vĩ đại” làm nên sức mạnh vô địch của cách mạng Việt Nam. Tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định: Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng, nhưng Đảng chỉ có thể giữ được vai trò lãnh đạo khi thật sự trong sạch, vững mạnh, gắn bó máu thịt với nhân dân. Người nói: “Đảng ta là đạo đức, là văn minh. Ngoài lợi ích của nhân dân, Đảng ta không có lợi ích nào khác.” Câu nói ấy là nền tảng đạo đức và kim chỉ nam cho mọi hành động cách mạng của Đảng suốt gần một thế kỷ qua. Trong tư tưởng của Người, Đảng vừa là người lãnh đạo, vừa là người đầy tớ trung thành của nhân dân; lãnh đạo để phụng sự, không để hưởng quyền lực. Mối quan hệ giữa Đảng và nhân dân là mối quan hệ máu thịt, thống nhất biện chứng giữa “ý Đảng” và “lòng dân”. Người cũng từng nói: “Dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong.” Câu nói ấy không chỉ là lời nhắc nhở đạo đức, mà còn là chân lý chính trị về mối quan hệ quyền lực trong xã hội xã hội chủ nghĩa. Chính vì thế, có thể khẳng định: “Dân tin - Đảng mạnh; Đảng vì dân - dân theo Đảng.” Đó không chỉ là khẩu hiệu, mà là nguyên lý tồn tại của Đảng Cộng sản Việt Nam trong suốt hơn chín thập niên qua.Với đường lối đúng
đắn, sáng tạo, Đảng đã quy tụ sức mạnh toàn dân, lãnh đạo thành công Cách mạng
Tháng Tám năm 1945, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa - mở đầu kỷ nguyên
độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Sau khi giành chính quyền, Đảng
lãnh đạo nhân dân vượt qua muôn vàn khó khăn, thực hiện đường lối kháng chiến
toàn dân, toàn diện, lâu dài. Sau khi giành được chính quyền, đất nước ta đứng
trước muôn vàn khó khăn: thù trong giặc ngoài, nạn đói, nạn dốt, thù địch bao
vây. Trong hoàn cảnh đó, bản lĩnh và trí tuệ của Đảng một lần nữa được thể hiện
rõ nét. Với đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện, lâu dài và dựa vào sức
mình là chính, Đảng đã lãnh đạo dân tộc ta đi đến thắng lợi vĩ đại trong cuộc
kháng chiến chống thực dân Pháp, mà đỉnh cao là Chiến thắng Điện Biên Phủ năm
1954 “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.
Tiếp đó, đất nước
tạm thời chia cắt hai miền, Đảng lãnh đạo nhân dân miền Bắc tiến hành cách mạng
xã hội chủ nghĩa, xây dựng hậu phương lớn vững mạnh, đồng thời lãnh đạo nhân
dân miền Nam đấu tranh giải phóng, thống nhất đất nước. Đường lối “vừa kháng
chiến, vừa kiến quốc” và quan điểm chiến lược “độc lập dân tộc gắn liền với chủ
nghĩa xã hội” một lần nữa chứng tỏ tầm nhìn biện chứng và sáng tạo của Đảng. Đặc
biệt, trong giai đoạn 1954-1975, Đảng đã khéo léo kết hợp giữa sức mạnh dân tộc
và sức mạnh thời đại, phát huy tinh thần yêu nước, đoàn kết toàn dân, đồng thời
tranh thủ sự ủng hộ của phong trào cách mạng thế giới. Đại thắng mùa xuân năm
1975 với đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử không chỉ là thắng lợi của
tinh thần độc lập, ý chí kiên cường và lòng yêu nước nồng nàn, mà còn là thành
quả vĩ đại của đường lối lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo, kiên định của Đảng Cộng sản
Việt Nam. Sau thống nhất, đất nước đối mặt nhiều khó khăn do cơ chế quản lý bao
cấp kém hiệu quả. Với tinh thần dũng cảm, Đảng đã nhìn thẳng vào sự thật, khởi
xướng đường lối Đổi mới tại Đại hội VI (1986), mở ra thời kỳ phát triển mới, thể
hiện bản lĩnh chính trị và tư duy sáng tạo. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, công cuộc
Đổi mới gần bốn thập kỷ qua đã đạt được thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử.
Kinh tế tăng trưởng ổn định, đời sống nhân dân không ngừng cải thiện, cơ sở hạ
tầng và khoa học công nghệ phát triển mạnh mẽ. Việt Nam trở thành nền kinh tế
năng động, có thu nhập trung bình cao, là thành viên tích cực của nhiều tổ chức
quốc tế như Liên Hợp quốc, ASEAN, WTO, APEC, và được cộng đồng quốc tế đánh giá
cao về vai trò, uy tín cũng như trách nhiệm trong các vấn đề khu vực và toàn cầu.
Như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã khẳng định: “Đất nước ta chưa bao giờ có
được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay.” Câu nói ấy thể hiện
niềm tự hào chính đáng về những thành tựu mà Đảng và nhân dân ta đã dày công
vun đắp.
Thực tiễn hơn 90 năm lãnh đạo cách mạng là minh chứng sống động nhất cho
tính đúng đắn, sáng tạo và hợp quy luật vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt
Nam. Từ một dân tộc bị áp bức, Việt Nam đã trở thành một quốc gia độc lập, thống
nhất, ngày càng hùng cường và có vị thế quốc tế ngày càng cao. Đảng không chỉ
lãnh đạo bằng quyền lực chính trị, mà quan trọng hơn, bằng trí tuệ, bản lĩnh, đạo
đức và niềm tin của nhân dân, những giá trị nền tảng bảo đảm cho Đảng trường tồn
cùng dân tộc và lãnh đạo dân tộc vững bước vươn mình trong kỉ nguyên mới. Muốn
vậy, Đảng phải không ngừng tự đổi mới, tự chỉnh đốn, để xứng đáng với vai trò
tiên phong của giai cấp công nhân và dân tộc. Sự tự đổi mới ấy không chỉ là yêu
cầu nội tại của quá trình phát triển, mà còn là điều kiện tiên quyết để Đảng giữ
vững bản, bản chất cách mạng và năng lực lãnh đạo trong mọi hoàn cảnh. Bước vào
giai đoạn phát triển mới của đất nước, khi thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ dưới
tác động của toàn cầu hóa, cách mạng khoa học công nghệ và những biến động
chính trị, an ninh, kinh tế phức tạp, Đảng Cộng sản Việt Nam đứng trước những
yêu cầu mới, thách thức mới, thậm chí chưa từng có tiền lệ. Để tiếp tục giữ vững
vai trò lãnh đạo, Đảng phải nhận diện rõ, phân tích sâu và chủ động ứng phó với
từng thách thức trên nhiều phương diện khác nhau từ tư tưởng, chính trị, kinh tế
đến văn hóa, xã hội.
Trước hết, chiến
tranh nhận thức trong kỷ nguyên kỹ thuật số đang nổi lên như một mặt trận mới,
vô hình nhưng vô cùng nguy hiểm. Trong bối cảnh thông tin đa chiều, mạng xã hội
phát triển mạnh, các giá trị, chuẩn mực truyền thống đang chịu sự tác động của
nhiều luồng tư tưởng khác nhau, nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội
bộ vẫn còn hiện hữu. Các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị đã
chuyển hướng sang “chiến tranh thông tin”, “chiến tranh nhận thức”, trong đó tấn
công trực tiếp vào tư tưởng, niềm tin và tâm lý xã hội. Chúng khai thác triệt để
sức lan tỏa nhanh, rộng và khó kiểm soát của không gian mạng để gieo rắc hoài
nghi, chia rẽ nội bộ, kích động tâm lý bất mãn, thậm chí tạo ra “hiệu ứng đám
đông” nhằm định hướng dư luận theo hướng bất lợi cho Đảng và Nhà nước. Bằng các
công cụ như tin giả, trí tuệ nhân tạo chúng có thể tạo ra những nội dung dựng
chuyện như thật, xuyên tạc phát ngôn của lãnh đạo, bóp méo sự thật về tình hình
kinh tế xã hội, hoặc “bơm” thông tin tiêu cực có chủ đích nhằm làm “nhiễu loạn”
không gian truyền thông.
Cụ thể, trước mỗi
kỳ Đại hội Đảng, đặc biệt khi đất nước bước vào giai đoạn chuẩn bị nhân sự hoặc
hoạch định đường lối phát triển mới, chúng thường lợi dụng không gian mạng để tung
ra hàng loạt bài viết, video, và “phân tích” có chủ đích trên không gian mạng bóp
méo sự thật, xuyên tạc tình hình nội bộ, bôi nhọ danh dự các đồng chí lãnh đạo,
dựng chuyện “đấu đá phe phái”, “thanh trừng nội bộ” nhằm gây hoang mang, chia rẽ
niềm tin trong nhân dân. Chúng thậm chí rêu rao luận điệu đòi “đa nguyên, đa đảng”,
phủ nhận vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam, với âm mưu làm
suy yếu nền tảng chính trị, xóa bỏ chế độ xã hội chủ nghĩa ở nước ta. Nguy hiểm
hơn luận điệu “đa nguyên, đa đảng” thường được ngụy trang dưới chiêu bài “dân
chủ, nhân quyền” hoặc “tự do chính trị”. Các đối tượng chống phá thường rêu rao
rằng việc duy trì một đảng duy nhất cầm quyền là “độc quyền chính trị”, “kìm
hãm sự phát triển”, “là mất dân chủ, nhân quyền” và họ đưa ra ví dụ từ một số
quốc gia phương Tây có mô hình đa đảng để kiểm soát quyền lực lẫn nhau. Tuy
nhiên, họ cố tình bỏ qua thực tế lịch sử chính trị Việt Nam, nơi mà chỉ có Đảng
Cộng sản Việt Nam mới đủ bản lĩnh, trí tuệ và kinh nghiệm cách mạng để quy tụ sức
mạnh toàn dân tộc, đưa đất nước đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Thực tế,
ở nhiều quốc gia áp dụng mô hình “đa đảng”, sự cạnh tranh quyền lực không kiểm
soát đã dẫn đến chia rẽ, bất ổn, và thậm chí xung đột, chiến tranh vũ trang,
khiến đời sống nhân dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việt Nam đã từng trải qua thời
kỳ chiến tranh chia cắt, nên kinh nghiệm lịch sử đã chứng minh chỉ có sự lãnh đạo
thống nhất của một Đảng cách mạng chân chính mới bảo đảm được ổn định chính trị,
độc lập dân tộc, và phát triển bền vững. Đặc biệt, Đảng Cộng sản Việt Nam không
đối lập với nhân dân, mà là đại biểu trung thành cho lợi ích của nhân dân và
dân tộc. Điều này được minh chứng bằng thực tiễn: từ công cuộc giành độc lập,
thống nhất đất nước đến công cuộc đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội
nhập quốc tế, mọi thắng lợi đều gắn liền với sự lãnh đạo của Đảng.
Thứ hai, thách thức về năng lực lãnh đạo đất nước trong kỉ nguyên mới.
Yêu cầu thực tiễn hiện này đặt ra rất lớn không chỉ trong việc giữ vững định hướng
xã hội chủ nghĩa, mà còn trong khả năng dự báo, hoạch định và dẫn dắt sự phát
triển bền vững của đất nước trong môi trường cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay
gắt. Nền kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới chuyển đổi mô
hình tăng trưởng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số, kinh tế
xanh, kinh tế tri thức đòi hỏi năng lực hoạch định chính sách, năng lực quản lý
và điều hành phải được nâng lên tầm cao mới để đất nước không bị tụt hâu hay bị
kìm hãm trong bẫy thu nhập trung bình. Cơ chế, thể chế, bộ máy và đội ngũ cán bộ
cần được tổ chức khoa học, tinh gọn, hiệu quả, tránh tình trạng chồng chéo,
hình thức hay hành chính hóa. Trong bối cảnh đó, nếu Đảng không kịp thời đổi mới
phương thức lãnh đạo, không nâng cao chất lượng cán bộ, không củng cố tính kỷ
luật, kỷ cương, thì sức chiến đấu và khả năng lãnh đạo sẽ bị giảm sút, thậm chí
chệch hướng trước vòng quay của thời đại.
Thứ ba, thách thức
nghiêm trọng hiện nay đối với Đảng là nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”
trong nội bộ gắn liền với biểu hiện của lợi ích nhóm, bè phái, cục bộ địa
phương. Khi nền kinh tế thị trường phát triển nhanh, cùng với quá trình phân cấp,
phân quyền mạnh mẽ, một số cán bộ có chức có quyền dễ bị cám dỗ bởi lợi ích vật
chất, địa vị, hoặc mối quan hệ thân hữu. Họ hình thành những “nhóm quyền lực -
lợi ích” gắn kết với nhau không vì mục tiêu chung của Đảng, mà để bảo vệ vị thế
cá nhân, thậm chí thao túng chính sách, chi phối công tác cán bộ, phân bổ nguồn
lực. Tình trạng ấy làm suy giảm tính dân chủ trong Đảng, khiến những tiếng nói
phản biện, trung thực, thẳng thắn bị cô lập; đồng thời làm mất đoàn kết nội bộ,
khi niềm tin giữa các đồng chí, giữa cấp trên và cấp dưới, giữa trung ương và địa
phương bị rạn nứt. Hiện tượng “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” còn thể hiện ở sự
phai nhạt lý tưởng cách mạng, dao động niềm tin vào con đường xã hội chủ nghĩa,
và xu hướng xa rời nguyên tắc tập trung dân chủ. Một bộ phận cán bộ, đảng viên
thiếu rèn luyện, sa sút đạo đức, bị ảnh hưởng bởi lối sống thực dụng, cá nhân
chủ nghĩa. Họ dễ bị tác động bởi các thông tin sai trái, các luận điệu xuyên tạc,
từ đó nảy sinh tâm lý hoài nghi, thậm chí phản ứng tiêu cực với chủ trương, đường
lối của Đảng. Nếu không được nhận diện và ngăn chặn kịp thời, quá trình “tự diễn
biến” này có thể làm suy yếu sức chiến đấu của Đảng, xói mòn niềm tin của nhân
dân và ảnh hưởng trực tiếp đến vai trò lãnh đạo chính trị của Đảng trong toàn
xã hội. Vì vậy, đấu tranh chống “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” không chỉ là
nhiệm vụ cấp bách về chính trị, mà còn là yêu cầu sống còn đối với sự trong sạch,
vững mạnh và uy tín của Đảng trong giai đoạn mới.
Cuối cùng, thách
thức đến từ bối cảnh quốc tế đòi hỏi Đảng phải có tầm nhìn chiến lược và bản
lĩnh kiên định. Thế giới đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các mô hình
phát triển, giữa chủ nghĩa đa phương và xu hướng dân túy, bảo hộ. Những biến động
địa chính trị, khủng hoảng môi trường, dịch bệnh, xung đột vũ trang, cùng sự
chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu đang làm thay đổi sâu sắc cục diện kinh tế
chính trị thế giới. Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ lợi ích quốc gia dân tộc, đồng
thời giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, là nhiệm vụ vừa mang tính lý luận, vừa
mang tính thực tiễn vô cùng phức tạp mà Đảng phải gánh vác.
Để vượt qua các
thách thức trên, Đảng cần không ngừng đổi mới tư duy, nâng cao năng lực lãnh đạo
và sức chiến đấu, coi đây là điều kiện sống còn, là yêu cầu khách quan của sự
nghiệp cách mạng trong thời kỳ mới.
Hai là, Đảng cần liên tục đổi mới phương thức
lãnh đạo. Đảng phải lãnh đạo thông qua việc hoàn thiện thể chế, phát huy vai
trò của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hệ thống chính trị, thông qua
cơ chế kiểm tra, giám sát, qua công tác nêu gương và xây dựng đội ngũ cán bộ. Tư
duy lãnh đạo phải chuyển mạnh từ “quản lý hành chính” sang “kiến tạo phát triển”,
từ “ra mệnh lệnh” sang “tạo động lực”, từ “chỉ đạo vi mô” sang “xây dựng thể chế
vĩ mô”, bảo đảm tính khoa học, hiệu quả và hiện đại của quản trị quốc gia. Đặc
biệt, việc phát huy dân chủ trong Đảng và trong xã hội phải được coi là động lực
của đổi mới. Mọi chủ trương, đường lối phải xuất phát từ thực tiễn và vì lợi
ích của nhân dân; mọi cán bộ, đảng viên phải thật sự “gần dân, trọng dân, hiểu
dân và học dân”. Một trong những luận điệu xuyên tạc nguy hiểm nhất của các thế
lực thù địch là đánh đồng dân chủ với đa đảng, coi dân chủ là sản phẩm độc quyền
của mô hình phương Tây. Tuy nhiên, lịch sử và thực tiễn Việt Nam đã chứng minh
rằng dân chủ không nằm ở số lượng đảng phái, mà ở mức độ người dân được làm chủ
và được thụ hưởng thành quả của sự phát triển. Dân chủ xã hội chủ nghĩa mà Đảng
ta xây dựng là nền dân chủ thực chất, nơi quyền lực thuộc về nhân dân, do nhân
dân và vì nhân dân. Để dân chủ ấy phát huy hiệu quả, cần tiếp tục mở rộng cơ chế
đối thoại, lắng nghe, công khai, minh bạch trong mọi hoạt động của Nhà nước, để
người dân thực sự được “biết, bàn, làm, kiểm tra, giám sát và thụ hưởng”. Dân
chủ phải đi đôi với kỷ cương, kỷ luật; quyền lực phải được kiểm soát bằng trách
nhiệm và pháp luật. Khi người dân cảm nhận rõ ràng quyền làm chủ của mình được
tôn trọng và bảo đảm, thì họ sẽ trở thành lực lượng bảo vệ mạnh mẽ nhất cho Đảng
và chế độ, khiến mọi luận điệu “dân chủ giả hiệu” trở nên vô giá trị.
Ba là, tăng cường công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng cả về chính trị, tư
tưởng, đạo đức, tổ chức và cán bộ. Không có gì có thể phản bác luận điệu sai
trái hiệu quả hơn chính hiện thực trong sạch, vững mạnh và hiệu quả của Đảng.
Khi Đảng thực sự gắn bó máu thịt với nhân dân, lãnh đạo vì dân, gần dân và trọng
dân, thì mọi luận điệu đòi “đa nguyên, đa đảng” đều trở nên vô nghĩa. Do đó,
công tác xây dựng và chỉnh đốn Đảng phải được tiến hành thường xuyên, kiên định
và kiên quyết, gắn với việc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và suy thoái về
tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống. Đó không chỉ là hành động làm trong sạch
bộ máy, mà còn là sự khẳng định với nhân dân rằng Đảng dám nhìn thẳng vào sự thật,
dám sửa chữa, dám tự đổi mới để xứng đáng với vai trò tiên phong lãnh đạo. Đấu
tranh chống tham nhũng không chỉ là chống cái xấu, mà còn là củng cố niềm tin.
Khi nhân dân tin, thì Đảng mạnh; khi Đảng mạnh, thì không thế lực nào có thể
làm suy yếu nền tảng chính trị của đất nước. Vì vậy, phòng, chống tham nhũng,
tiêu cực không chỉ là nhiệm vụ cấp bách, mà còn là điều kiện để củng cố niềm
tin của nhân dân, để Đảng trong sạch, vững mạnh, xứng đáng là “người cầm lái”
đáng tin cậy của dân tộc.
Bốn là, xây dựng đội
ngũ cán bộ đủ phẩm chất, năng lực, uy tín, ngang tầm nhiệm vụ. Cán bộ luôn được
Đảng ta xác định là “cái gốc của mọi công việc”, là nhân tố quyết định sự thành
bại của cách mạng. Trong suốt chiều dài lịch sử, mọi thắng lợi của dân tộc Việt
Nam đều gắn liền với vai trò lãnh đạo và tổ chức của đội ngũ cán bộ. Bước vào
thời kỳ mới - thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế
sâu rộng - yêu cầu đặt ra đối với đội ngũ cán bộ ngày càng cao và toàn diện
hơn. Không chỉ cần phẩm chất chính trị kiên định, đạo đức cách mạng trong sáng,
mà còn phải có năng lực tư duy chiến lược, khả năng quản trị hiện đại và tầm
nhìn toàn cầu. Người cán bộ hôm nay không thể chỉ “biết lãnh đạo” mà phải biết
dự báo, biết kiến tạo và biết dẫn dắt sự thay đổi, trong bối cảnh nền kinh tế
tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh và ngoại giao toàn cầu đang định hình lại trật
tự thế giới. Bên cạnh đó, đạo đức công vụ và bản lĩnh chính trị của cán bộ có ý
nghĩa quyết định trong việc củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà
nước. Một cán bộ thực sự vì dân, trọng dân, gần dân, sẽ trở thành “cầu nối” vững
chắc giữa Đảng và nhân dân; ngược lại, cán bộ yếu kém, thoái hóa, biến chất sẽ
trở thành “điểm gãy” trong hệ thống, tạo kẽ hở để các thế lực thù địch lợi dụng,
xuyên tạc và gây mất niềm tin. Do đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ phải
được thực hiện một cách bài bản, liên tục và mang tính chiến lược lâu dài. Phải
coi việc học tập lý luận chính trị, cập nhật tri thức mới về công nghệ, kinh tế
số, ngoại giao và quản lý môi trường là yêu cầu thường xuyên, để mỗi cán bộ thực
sự “ngang tầm nhiệm vụ” trong thời đại mới.
Nhìn lại chặng đường
vẻ vang hơn chín thập kỷ qua, có thể khẳng định rằng mọi thắng lợi của cách mạng
Việt Nam đều gắn liền với sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo và kiên định của Đảng
Cộng sản Việt Nam. Trong từng thời khắc lịch sử, Đảng luôn chứng tỏ bản lĩnh vững
vàng, biết nắm bắt quy luật phát triển của thời đại, đặt lợi ích của Tổ quốc và
nhân dân lên trên hết. Chính niềm tin của nhân dân là cội nguồn sức mạnh để Đảng
vượt qua mọi khó khăn, thử thách, đưa dân tộc ta đi từ thắng lợi này đến thắng
lợi khác. Bước vào giai đoạn phát triển mới, khi Đại hội đại biểu toàn quốc lần
thứ XIV của Đảng đang đến gần, toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta đặt trọn niềm
tin và kỳ vọng vào một tầm nhìn chiến lược, một khát vọng phát triển thịnh vượng
và bền vững. Dưới ánh sáng của chủ nghĩa Mác- Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và sự
đồng lòng của toàn thể dân tộc, Đảng Cộng sản Việt Nam nhất định sẽ tiếp tục thắp
sáng niềm tin, vững bước vươn mình, dẫn dắt dân tộc ta hướng tới tương lai độc
lập, hùng cường, văn minh và hạnh phúc.
Trung tá Trương
Thái Hòa, Khoa Khoa học Cơ bản
Tài
liệu tham khảo
1. Ban Tuyên giáo Trung ương.
(2020). Tài liệu học tập Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng. Hà Nội: Nhà
xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Hồ Chí Minh. (2000). Toàn tập
(Tập 2). Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia.
3. Hồ Chí Minh. (2011). Toàn tập
(Tập 15). Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn
kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập 1). Hà Nội: Nhà xuất bản
Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Nguyễn Phú Trọng. (2021). Báo
cáo chính trị tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng. Hà Nội:
Đảng Cộng sản Việt Nam.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét