Gần bốn thập kỷ kể từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo công cuộc Đổi mới đất nước (1986 - 2025), dân tộc ta đã trải qua một chặng đường phát triển đầy tự hào. Dưới ngọn cờ của Đảng, công cuộc đổi mới toàn diện, đồng bộ trên mọi lĩnh vực đời sống xã hội đã đưa đất nước ta từ một nền kinh tế kém phát triển, bị bao vây cấm vận, trở thành một quốc gia năng động, hội nhập sâu rộng với thế giới. Thành tựu của đổi mới và hội nhập không chỉ là minh chứng cho bản lĩnh, trí tuệ Việt Nam mà còn là cơ sở thực tiễn vững chắc bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, phủ nhận con đường xã hội chủ nghĩa mà nhân dân ta đã lựa chọn.
1. Thành tựu lịch sử - minh chứng tính đúng đắn của đường lối Đổi mớiThực tiễn phát triển của Việt Nam là lời khẳng định hùng hồn về tính
đúng đắn, khoa học và sáng tạo của đường lối Đổi mới. Chúng ta đã thành công
trong việc chuyển mình từ một nền kinh tế thiếu thốn, bị cấm vận sang một nền
kinh tế thị trường năng động, hội nhập sâu rộng.
Đảng ta đã kiến tạo nên mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội
chủ nghĩa - một bước đột phá lý luận vĩ đại. Mô hình này không chỉ phát huy hiệu
quả mạnh mẽ của cơ chế thị trường mà còn kiên định giữ vững nguyên tắc: lấy con
người làm trung tâm, phát triển kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội.
Nhờ đó, Việt Nam đã bứt phá ngoạn mục. Từ chỗ phải nhập khẩu lương thực, nay
chúng ta trở thành cường quốc xuất khẩu nông sản, đảm bảo vững chắc an ninh
lương thực. Các chỉ số vĩ mô cho thấy sức mạnh nội sinh: GDP vượt mốc 430 tỷ
USD vào năm 2024, thu nhập bình quân đầu người vượt 4.700 USD và tỷ lệ hộ nghèo
đa chiều giảm xuống dưới 3%. Đây là những con số biết nói, phản ánh chất lượng
sống của nhân dân đã được cải thiện một cách căn bản.
Thành tựu Đổi mới còn được thể hiện rõ nét qua vị thế quốc tế của Việt
Nam. Với chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa,
chúng ta đã thiết lập quan hệ với 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc và nâng
cấp quan hệ lên tầm Đối tác Chiến lược Toàn diện với nhiều cường quốc, trong đó
có 5/5 thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đây là điều mà chưa
quốc gia nào làm được. Việt Nam hiện là thành viên tích cực, có trách nhiệm của
hơn 70 tổ chức quốc tế và khu vực. Điều này không chỉ tạo ra môi trường hòa
bình để phát triển mà còn khẳng định bản lĩnh tự chủ và uy tín của dân tộc trên
trường quốc tế.
Cùng với phát triển kinh tế, tiềm lực quốc phòng, an ninh được củng cố
toàn diện. Hệ thống công nghiệp quốc phòng được đầu tư hiện đại hóa, khả năng
phòng thủ biển đảo, biên giới và an ninh mạng được nâng cao. Chính sự ổn định
chính trị, an ninh quốc phòng là nền tảng kiên cố cho mọi thành tựu kinh tế -xã
hội. Đây là minh chứng rõ ràng: bảo vệ Đảng chính là bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ
thành quả của công cuộc Đổi mới.
2. Cơ sở thực tiễn bác bỏ các luận
điệu xuyên tạc
Trong khi thành tựu của Việt Nam được quốc tế công nhận, các thế lực
thù địch, cơ hội chính trị lại tăng cường chống phá trên mặt trận tư tưởng.
Chúng tập trung tấn công vào niềm tin của nhân dân, nhưng chính thực tiễn đã
cung cấp những lý lẽ khoa học và không thể phủ nhận để phản bác lại mọi luận điệu
sai trái của chúng.
Về vai trò lãnh đạo của Đảng:
Các đối tượng xuyên tạc cho rằng “đa đảng mới là dân chủ thực sự” và “Đảng độc
quyền lãnh đạo dẫn đến trì trệ.” Thực tiễn lịch sử đã chứng minh ngược lại, chính
sự lãnh đạo duy nhất, xuyên suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam đã tạo ra sự ổn định
chính trị tuyệt đối, là điều kiện tiên quyết để Việt Nam bứt phá về kinh tế và
tránh được mọi xung đột, hỗn loạn. Dân chủ ở Việt Nam là dân chủ xã hội chủ
nghĩa, được thực hiện một cách rộng rãi và thực chất, chứ không phải là dân chủ
hình thức.
Về con đường xã hội chủ nghĩa:
Luận điệu "Việt Nam đang đi chệch hướng xã hội chủ nghĩa" là sự đánh
tráo khái niệm. Việc vận dụng linh hoạt kinh tế thị trường không phải là từ bỏ
lý tưởng cộng sản, mà là con đường đúng đắn và sáng tạo để hiện thực hóa mục
tiêu "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh." Sự thành
công trong giảm nghèo, cải thiện an sinh xã hội chính là minh chứng cho tính ưu
việt của mô hình định hướng xã hội chủ nghĩa.
Về hội nhập quốc tế: Quan điểm
"hội nhập là lệ thuộc" là sự xuyên tạc trắng trợn. Việt Nam luôn kiên
định nguyên tắc độc lập, tự chủ, đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu trong mọi
quan hệ quốc tế. Chính đường lối đối ngoại độc lập đã giúp chúng ta nâng cao vị
thế và không bao giờ đánh đổi chủ quyền quốc gia để lấy phát triển kinh tế.
Về dân chủ, nhân quyền: Các
cáo buộc về "vi phạm nhân quyền" hoàn toàn không có cơ sở. Các số liệu
khách quan từ Liên Hợp Quốc chứng minh Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Việt
Nam liên tục tăng, quyền được học tập, chăm sóc y tế, và an sinh xã hội của người
dân được đảm bảo ngày càng tốt hơn. Ngày 14 tháng 10 năm 2025, Hội đồng Nhân quyền Liên Hiệp Quốc
đã bầu 14 nước thành viên Hội Đồng nhiệm kỳ 2026-2028. Việt Nam là nước duy nhất
trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương được bầu vào Hội đồng với số phiếu
180/190. Đây là minh chứng rõ ràng cho tính nhân văn, tiến bộ của chế độ.
3. Đội ngũ giảng viên quân đội -
những chiến sĩ tiên phong trên mặt trận tư tưởng
Trong bối cảnh chiến trường tư tưởng và không gian mạng diễn biến phức
tạp, đội ngũ giảng viên trong các học viện, nhà trường quân đội giữ vai trò đặc
biệt quan trọng. Họ không chỉ là người truyền thụ tri thức mà còn phải là những
chiến sĩ tiên phong, những chuyên gia sắc bén trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng
tư tưởng của Đảng. Công tác giảng dạy lúc này phải được coi là một mặt trận chiến
đấu thường xuyên.
Nhiệm vụ cụ thể, mang tính chiến lược của đội ngũ giảng viên bao gồm:
Củng cố nền tảng lý luận và thực
tiễn (vai trò chuyên gia): Giảng viên phải nắm vững và hệ thống hóa lý luận
Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với đường lối, Nghị quyết mới nhất của
Đảng. Đặc biệt, cần chuyển hóa thành tựu vĩ đại của công cuộc Đổi mới và hội nhập
quốc tế thành những dẫn chứng khoa học, thuyết phục không thể chối cãi. Đây là
cơ sở để họ chứng minh tính ưu việt, bản chất nhân văn của chế độ xã hội chủ
nghĩa và tính đúng đắn của con đường mà nhân dân ta đã lựa chọn.
Nâng cao năng lực phản biện và miễn dịch thông tin (vai trò chiến đấu): Giảng viên cần là người định hướng và trực tiếp huấn luyện học viên khả năng nhận diện, phân tích và phản bác các luận điệu sai trái, thù địch. Thông qua các bài tập tình huống thực chiến, mô phỏng chiến dịch truyền thông đen và diễn đàn khoa học, giảng viên rèn luyện cho học viên tư duy phản biện sắc bén, khả năng kiểm chứng nguồn tin, từ đó hình thành "tấm lá chắn" và "miễn dịch thông tin" vững chắc trước các âm mưu xuyên tạc, bóp méo sự thật.
Đổi mới phương pháp sư phạm kết
hợp công nghệ số (vai trò tiên phong kỹ thuật): Cần tích cực đổi mới phương
pháp giảng dạy, kết hợp chặt chẽ giữa bài giảng truyền thống với việc ứng dụng
mạnh mẽ công nghệ số, mô phỏng, đồ họa, video và các bài tập thực hành tương
tác. Điều này giúp nội dung tư tưởng, chính trị được truyền đạt một cách sinh động,
hấp dẫn, gắn liền với thực tiễn chiến đấu và đời sống, nâng cao hiệu quả giáo dục
trong môi trường quân đội hiện đại.
Hun đúc niềm tin, lý tưởng và trách
nhiệm công dân - quân nhân (vai trò giáo dục nhân cách): Giảng viên phải
phát huy vai trò định hướng tư tưởng then chốt, khơi dậy mạnh mẽ lý tưởng cách
mạng, tinh thần yêu nước và trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc. Nội dung này cần được lồng
ghép linh hoạt, xuyên suốt không chỉ trong các bài giảng lý luận mà còn trong
giáo dục chuyên môn, huấn luyện thực hành, sinh hoạt lớp, nhằm gắn kết tri thức
với ý thức trách nhiệm công dân – quân nhân.
Làm gương về bản lĩnh chính trị
và đạo đức (vai trò lãnh đạo tinh thần): Giảng viên phải luôn làm gương về
phẩm chất chính trị kiên định, đạo đức trong sáng, lối sống lành mạnh và kỷ luật
nghiêm minh. Lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, với Tổ quốc và uy tín cá nhân
là sức mạnh thuyết phục mạnh mẽ nhất, trực tiếp củng cố niềm tin cho học viên
và làm giảm tác dụng tuyên truyền của các thế lực thù địch.
Tích cực nghiên cứu khoa học phục
vụ chiến đấu tư tưởng (vai trò tham mưu chiến lược): Giảng viên cần chủ động
tham gia nghiên cứu khoa học chuyên sâu về các vấn đề an ninh tư tưởng, tác động
của truyền thông mạng và chiến lược đấu tranh phản bác quan điểm sai trái. Kết
quả nghiên cứu phải được chuyển hóa nhanh chóng thành bài giảng, tài liệu tham
khảo và sản phẩm tuyên truyền khoa học, sắc bén, kịp thời tham mưu cho cấp ủy
và chỉ huy.
Công cuộc Đổi mới là thành tựu có ý nghĩa lịch sử, là bằng chứng không
thể bác bỏ khẳng định sức sống của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Trong cuộc đấu
tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng, mỗi cán bộ, đảng viên, đặc biệt là giảng viên
trong nhà trường quân đội, phải kiên định, tỉnh táo. Hãy biến mỗi giờ lên lớp,
mỗi bài viết, mỗi hành động mẫu mực thành một "lý lẽ thép" và một
"viên đạn sắc bén" bắn thẳng vào luận điệu phản động, bảo vệ Đảng, bảo
vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩathân yêu.
Thượng tá Hoàng Thị Mỹ, PTBM Khoa Khoa học cơ bản

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét