Khẳng định những thành tựu lịch sử của công cuộc đổi mới và hội nhập - Cơ sở thực tiễn bác bỏ các quan điểm sai trái, thù địch trước thềm Đại hội lần thứ XIV của Đảng

         Gần bốn thập kỷ kể từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo công cuộc Đổi mới đất nước (1986 - 2025), dân tộc ta đã trải qua một chặng đường phát triển đầy tự hào. Dưới ngọn cờ của Đảng, công cuộc đổi mới toàn diện, đồng bộ trên mọi lĩnh vực đời sống xã hội đã đưa đất nước ta từ một nền kinh tế kém phát triển, bị bao vây cấm vận, trở thành một quốc gia năng động, hội nhập sâu rộng với thế giới. Thành tựu của đổi mới và hội nhập không chỉ là minh chứng cho bản lĩnh, trí tuệ Việt Nam mà còn là cơ sở thực tiễn vững chắc bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, phủ nhận con đường xã hội chủ nghĩa mà nhân dân ta đã lựa chọn.

1. Thành tựu lịch sử - minh chứng tính đúng đắn của đường lối Đổi mới

Thực tiễn phát triển của Việt Nam là lời khẳng định hùng hồn về tính đúng đắn, khoa học và sáng tạo của đường lối Đổi mới. Chúng ta đã thành công trong việc chuyển mình từ một nền kinh tế thiếu thốn, bị cấm vận sang một nền kinh tế thị trường năng động, hội nhập sâu rộng.

Đảng ta đã kiến tạo nên mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa - một bước đột phá lý luận vĩ đại. Mô hình này không chỉ phát huy hiệu quả mạnh mẽ của cơ chế thị trường mà còn kiên định giữ vững nguyên tắc: lấy con người làm trung tâm, phát triển kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội. Nhờ đó, Việt Nam đã bứt phá ngoạn mục. Từ chỗ phải nhập khẩu lương thực, nay chúng ta trở thành cường quốc xuất khẩu nông sản, đảm bảo vững chắc an ninh lương thực. Các chỉ số vĩ mô cho thấy sức mạnh nội sinh: GDP vượt mốc 430 tỷ USD vào năm 2024, thu nhập bình quân đầu người vượt 4.700 USD và tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm xuống dưới 3%. Đây là những con số biết nói, phản ánh chất lượng sống của nhân dân đã được cải thiện một cách căn bản.

Thành tựu Đổi mới còn được thể hiện rõ nét qua vị thế quốc tế của Việt Nam. Với chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa, chúng ta đã thiết lập quan hệ với 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc và nâng cấp quan hệ lên tầm Đối tác Chiến lược Toàn diện với nhiều cường quốc, trong đó có 5/5 thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đây là điều mà chưa quốc gia nào làm được. Việt Nam hiện là thành viên tích cực, có trách nhiệm của hơn 70 tổ chức quốc tế và khu vực. Điều này không chỉ tạo ra môi trường hòa bình để phát triển mà còn khẳng định bản lĩnh tự chủ và uy tín của dân tộc trên trường quốc tế.

Cùng với phát triển kinh tế, tiềm lực quốc phòng, an ninh được củng cố toàn diện. Hệ thống công nghiệp quốc phòng được đầu tư hiện đại hóa, khả năng phòng thủ biển đảo, biên giới và an ninh mạng được nâng cao. Chính sự ổn định chính trị, an ninh quốc phòng là nền tảng kiên cố cho mọi thành tựu kinh tế -xã hội. Đây là minh chứng rõ ràng: bảo vệ Đảng chính là bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ thành quả của công cuộc Đổi mới.

2. Cơ sở thực tiễn bác bỏ các luận điệu xuyên tạc

Trong khi thành tựu của Việt Nam được quốc tế công nhận, các thế lực thù địch, cơ hội chính trị lại tăng cường chống phá trên mặt trận tư tưởng. Chúng tập trung tấn công vào niềm tin của nhân dân, nhưng chính thực tiễn đã cung cấp những lý lẽ khoa học và không thể phủ nhận để phản bác lại mọi luận điệu sai trái của chúng.

Về vai trò lãnh đạo của Đảng: Các đối tượng xuyên tạc cho rằng “đa đảng mới là dân chủ thực sự” và “Đảng độc quyền lãnh đạo dẫn đến trì trệ.” Thực tiễn lịch sử đã chứng minh ngược lại, chính sự lãnh đạo duy nhất, xuyên suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam đã tạo ra sự ổn định chính trị tuyệt đối, là điều kiện tiên quyết để Việt Nam bứt phá về kinh tế và tránh được mọi xung đột, hỗn loạn. Dân chủ ở Việt Nam là dân chủ xã hội chủ nghĩa, được thực hiện một cách rộng rãi và thực chất, chứ không phải là dân chủ hình thức.

Về con đường xã hội chủ nghĩa: Luận điệu "Việt Nam đang đi chệch hướng xã hội chủ nghĩa" là sự đánh tráo khái niệm. Việc vận dụng linh hoạt kinh tế thị trường không phải là từ bỏ lý tưởng cộng sản, mà là con đường đúng đắn và sáng tạo để hiện thực hóa mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh." Sự thành công trong giảm nghèo, cải thiện an sinh xã hội chính là minh chứng cho tính ưu việt của mô hình định hướng xã hội chủ nghĩa.

Về hội nhập quốc tế: Quan điểm "hội nhập là lệ thuộc" là sự xuyên tạc trắng trợn. Việt Nam luôn kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ, đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu trong mọi quan hệ quốc tế. Chính đường lối đối ngoại độc lập đã giúp chúng ta nâng cao vị thế và không bao giờ đánh đổi chủ quyền quốc gia để lấy phát triển kinh tế.

Về dân chủ, nhân quyền: Các cáo buộc về "vi phạm nhân quyền" hoàn toàn không có cơ sở. Các số liệu khách quan từ Liên Hợp Quốc chứng minh Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Việt Nam liên tục tăng, quyền được học tập, chăm sóc y tế, và an sinh xã hội của người dân được đảm bảo ngày càng tốt hơn. Ngày 14 tháng 10  năm 2025, Hội đồng Nhân quyền Liên Hiệp Quốc đã bầu 14 nước thành viên Hội Đồng nhiệm kỳ 2026-2028. Việt Nam là nước duy nhất trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương được bầu vào Hội đồng với số phiếu 180/190. Đây là minh chứng rõ ràng cho tính nhân văn, tiến bộ của chế độ.

3. Đội ngũ giảng viên quân đội - những chiến sĩ tiên phong trên mặt trận tư tưởng

Trong bối cảnh chiến trường tư tưởng và không gian mạng diễn biến phức tạp, đội ngũ giảng viên trong các học viện, nhà trường quân đội giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ là người truyền thụ tri thức mà còn phải là những chiến sĩ tiên phong, những chuyên gia sắc bén trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Công tác giảng dạy lúc này phải được coi là một mặt trận chiến đấu thường xuyên.

Nhiệm vụ cụ thể, mang tính chiến lược của đội ngũ giảng viên bao gồm:

Củng cố nền tảng lý luận và thực tiễn (vai trò chuyên gia): Giảng viên phải nắm vững và hệ thống hóa lý luận Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với đường lối, Nghị quyết mới nhất của Đảng. Đặc biệt, cần chuyển hóa thành tựu vĩ đại của công cuộc Đổi mới và hội nhập quốc tế thành những dẫn chứng khoa học, thuyết phục không thể chối cãi. Đây là cơ sở để họ chứng minh tính ưu việt, bản chất nhân văn của chế độ xã hội chủ nghĩa và tính đúng đắn của con đường mà nhân dân ta đã lựa chọn.

Nâng cao năng lực phản biện và miễn dịch thông tin (vai trò chiến đấu): Giảng viên cần là người định hướng và trực tiếp huấn luyện học viên khả năng nhận diện, phân tích và phản bác các luận điệu sai trái, thù địch. Thông qua các bài tập tình huống thực chiến, mô phỏng chiến dịch truyền thông đen và diễn đàn khoa học, giảng viên rèn luyện cho học viên tư duy phản biện sắc bén, khả năng kiểm chứng nguồn tin, từ đó hình thành "tấm lá chắn" và "miễn dịch thông tin" vững chắc trước các âm mưu xuyên tạc, bóp méo sự thật.

Đổi mới phương pháp sư phạm kết hợp công nghệ số (vai trò tiên phong kỹ thuật): Cần tích cực đổi mới phương pháp giảng dạy, kết hợp chặt chẽ giữa bài giảng truyền thống với việc ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, mô phỏng, đồ họa, video và các bài tập thực hành tương tác. Điều này giúp nội dung tư tưởng, chính trị được truyền đạt một cách sinh động, hấp dẫn, gắn liền với thực tiễn chiến đấu và đời sống, nâng cao hiệu quả giáo dục trong môi trường quân đội hiện đại.

Hun đúc niềm tin, lý tưởng và trách nhiệm công dân - quân nhân (vai trò giáo dục nhân cách): Giảng viên phải phát huy vai trò định hướng tư tưởng then chốt, khơi dậy mạnh mẽ lý tưởng cách mạng, tinh thần yêu nước và trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc. Nội dung này cần được lồng ghép linh hoạt, xuyên suốt không chỉ trong các bài giảng lý luận mà còn trong giáo dục chuyên môn, huấn luyện thực hành, sinh hoạt lớp, nhằm gắn kết tri thức với ý thức trách nhiệm công dân – quân nhân.

Làm gương về bản lĩnh chính trị và đạo đức (vai trò lãnh đạo tinh thần): Giảng viên phải luôn làm gương về phẩm chất chính trị kiên định, đạo đức trong sáng, lối sống lành mạnh và kỷ luật nghiêm minh. Lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, với Tổ quốc và uy tín cá nhân là sức mạnh thuyết phục mạnh mẽ nhất, trực tiếp củng cố niềm tin cho học viên và làm giảm tác dụng tuyên truyền của các thế lực thù địch.

Tích cực nghiên cứu khoa học phục vụ chiến đấu tư tưởng (vai trò tham mưu chiến lược): Giảng viên cần chủ động tham gia nghiên cứu khoa học chuyên sâu về các vấn đề an ninh tư tưởng, tác động của truyền thông mạng và chiến lược đấu tranh phản bác quan điểm sai trái. Kết quả nghiên cứu phải được chuyển hóa nhanh chóng thành bài giảng, tài liệu tham khảo và sản phẩm tuyên truyền khoa học, sắc bén, kịp thời tham mưu cho cấp ủy và chỉ huy.

Công cuộc Đổi mới là thành tựu có ý nghĩa lịch sử, là bằng chứng không thể bác bỏ khẳng định sức sống của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng, mỗi cán bộ, đảng viên, đặc biệt là giảng viên trong nhà trường quân đội, phải kiên định, tỉnh táo. Hãy biến mỗi giờ lên lớp, mỗi bài viết, mỗi hành động mẫu mực thành một "lý lẽ thép" và một "viên đạn sắc bén" bắn thẳng vào luận điệu phản động, bảo vệ Đảng, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩathân yêu.

Thượng tá Hoàng Thị Mỹ, PTBM Khoa Khoa học cơ bản

 

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Phát triển văn hóa Đảng trong không gian số

Chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của không gian mạng đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong đời sống chính trị, văn hóa và xã hội. T...